TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballast

danh từ giống đực (m)
/ba.last/ giọng máy của trình duyệt

ballast nghĩa là đá balat, ngăn nước dằn.

Nghĩa của ballast

Danh từ · giống đực

  1. Đá balat.
  2. Hàng hải Ngăn nước dằn.
  3. Hàng hải Từ cũ nghĩa cũ đồ dằn.

Dạng từ của ballast

Đi với mạo từ: un ballast · le ballast

Số nhiềuballasts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballast

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy material that is placed in the hold of a ship (or in the gondola of a balloon), to provide stability; coarse gravel or similar material laid to form a bed for roads or railroads

Câu hỏi thường gặp

ballast nghĩa là gì?

ballast (danh từ) nghĩa là đá balat, ngăn nước dằn.

ballast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballast (giọng Pháp chuẩn): /ba.last/.

ballast là giống đực hay giống cái?

ballast là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.