TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballastage

danh từ giống đực (m)
/ba.las.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ballastage nghĩa là sự rải đá balat.

Nghĩa của ballastage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải đá balat.
  2. Hàng hải Sự điều chỉnh ngăn nước dằn.

Dạng từ của ballastage

Đi với mạo từ: un ballastage · le ballastage

Số nhiềuballastages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballastage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballasting

Câu hỏi thường gặp

ballastage nghĩa là gì?

ballastage (danh từ) nghĩa là sự rải đá balat.

ballastage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballastage (giọng Pháp chuẩn): /ba.las.taʒ/.

ballastage là giống đực hay giống cái?

ballastage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.