ballastage
danh từ giống đực (m)
/ba.las.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ballastage nghĩa là sự rải đá balat.
Nghĩa của ballastage
Danh từ · giống đực
- Sự rải đá balat.
- Hàng hải Sự điều chỉnh ngăn nước dằn.
Dạng từ của ballastage
Đi với mạo từ: un ballastage · le ballastage
| Số nhiều | ballastages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballastage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballasting
Câu hỏi thường gặp
ballastage nghĩa là gì?
ballastage (danh từ) nghĩa là sự rải đá balat.
ballastage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballastage (giọng Pháp chuẩn): /ba.las.taʒ/.
ballastage là giống đực hay giống cái?
ballastage là danh từ giống đực (dùng với un, le).