TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lad/ giọng máy của trình duyệt

ballade nghĩa là Balat.

Nghĩa của ballade

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca, âm nhạc Balat.

Dạng từ của ballade

Đi với mạo từ: une ballade · la ballade

Số nhiềuballades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballade (lyric poem); ballad

Câu hỏi thường gặp

ballade nghĩa là gì?

ballade (danh từ) nghĩa là Balat.

ballade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballade (giọng Pháp chuẩn): /ba.lad/.

ballade là giống đực hay giống cái?

ballade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.