ballade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lad/ giọng máy của trình duyệt
ballade nghĩa là Balat.
Nghĩa của ballade
Danh từ · giống cái
- Thơ ca, âm nhạc Balat.
Dạng từ của ballade
Đi với mạo từ: une ballade · la ballade
| Số nhiều | ballades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballade (lyric poem); ballad
Câu hỏi thường gặp
ballade nghĩa là gì?
ballade (danh từ) nghĩa là Balat.
ballade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballade (giọng Pháp chuẩn): /ba.lad/.
ballade là giống đực hay giống cái?
ballade là danh từ giống cái (dùng với une, la).