TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flasque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flask/ giọng máy của trình duyệt

flasque nghĩa là nhão, mềm nhão.

Nghĩa của flasque

Tính từ

  1. Nhão, mềm nhão.
    • Chair flasquethịt nhão
    • Caractère flasquetính khí mềm nhão

Dạng từ của flasque

Số nhiềuflasques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flasque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flabby, not firm; characterless
  • Danh từ flask

Câu hỏi thường gặp

flasque nghĩa là gì?

flasque (tính từ) nghĩa là nhão, mềm nhão.

flasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flasque (giọng Pháp chuẩn): /flask/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.