flash
/flaʃ/ giọng máy của trình duyệt
flash nghĩa là đèn chớp, cảnh chớp nhoáng.
Nghĩa của flash
Danh từ · giống đực
- Nhiếp ảnh Đèn chớp.
- Điện ảnh Cảnh chớp nhoáng.
- Tin nhanh (báo chí).
Dạng từ của flash
Đi với mạo từ: un flash · le flash
| Số nhiều | flashs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flash (burst of light); flash; newsflash; flash
Câu hỏi thường gặp
flash nghĩa là gì?
flash (danh từ) nghĩa là đèn chớp, cảnh chớp nhoáng.
flash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flash (giọng Pháp chuẩn): /flaʃ/.
flash là giống đực hay giống cái?
flash là danh từ giống đực (dùng với un, le).