TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flash

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/flaʃ/ giọng máy của trình duyệt

flash nghĩa là đèn chớp, cảnh chớp nhoáng.

Nghĩa của flash

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Đèn chớp.
  2. Điện ảnh Cảnh chớp nhoáng.
  3. Tin nhanh (báo chí).

Dạng từ của flash

Đi với mạo từ: un flash · le flash

Số nhiềuflashs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flash (burst of light); flash; newsflash; flash

Câu hỏi thường gặp

flash nghĩa là gì?

flash (danh từ) nghĩa là đèn chớp, cảnh chớp nhoáng.

flash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flash (giọng Pháp chuẩn): /flaʃ/.

flash là giống đực hay giống cái?

flash là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.