TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.ʒid/ giọng máy của trình duyệt

rigide nghĩa là cứng, cứng rắn, cứng nhắc, khí cầu vỏ cứng.

Nghĩa của rigide

Tính từ

  1. Cứng.
    • Livre à couverture rigidesách bìa cứng
  2. Cứng rắn; cứng nhắc.
    • Principe rigidenguyên tắc cứng nhắc

Danh từ · giống đực

  1. Khí cầu vỏ cứng.

Dạng từ của rigide

Số nhiềurigides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigide

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rigide

  • Elle est psycho-rigide. Cô ấy hẹp hòi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10564366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rigid

Câu hỏi thường gặp

rigide nghĩa là gì?

rigide (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng, cứng rắn, cứng nhắc, khí cầu vỏ cứng.

rigide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigide (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʒid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.