rigide
rigide nghĩa là cứng, cứng rắn, cứng nhắc, khí cầu vỏ cứng.
Nghĩa của rigide
Tính từ
- Cứng.
- Livre à couverture rigidesách bìa cứng
- Cứng rắn; cứng nhắc.
- Principe rigidenguyên tắc cứng nhắc
Danh từ · giống đực
- Khí cầu vỏ cứng.
Dạng từ của rigide
| Số nhiều | rigides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigide
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rigide
- Elle est psycho-rigide. Cô ấy hẹp hòi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10564366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rigid
Câu hỏi thường gặp
rigide nghĩa là gì?
rigide (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng, cứng rắn, cứng nhắc, khí cầu vỏ cứng.
rigide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigide (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʒid/.