rigidement
/ʁi.ʒid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rigidement nghĩa là một cách cứng rắn, cứng nhắc.
Nghĩa của rigidement
Phó từ
- Một cách cứng rắn, (một cách) cứng nhắc.
- Appliquer rigidement une règleáp dụng cứng nhắc một quy tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rigidly, stiffly
Câu hỏi thường gặp
rigidement nghĩa là gì?
rigidement (phó từ) nghĩa là một cách cứng rắn, cứng nhắc.
rigidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigidement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʒid.mɑ̃/.