TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigidement

/ʁi.ʒid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rigidement nghĩa là một cách cứng rắn, cứng nhắc.

Nghĩa của rigidement

Phó từ

  1. Một cách cứng rắn, (một cách) cứng nhắc.
    • Appliquer rigidement une règleáp dụng cứng nhắc một quy tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rigidly, stiffly

Câu hỏi thường gặp

rigidement nghĩa là gì?

rigidement (phó từ) nghĩa là một cách cứng rắn, cứng nhắc.

rigidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigidement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʒid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.