TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rift

danh từ giống đực (m)
/ʁift/ giọng máy của trình duyệt

rift nghĩa là ripơ, lũng hẹp dài.

Nghĩa của rift

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý địa chất Ripơ, lũng hẹp dài.

Dạng từ của rift

Đi với mạo từ: un rift · le rift

Số nhiềurifts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rift

Câu hỏi thường gặp

rift nghĩa là gì?

rift (danh từ) nghĩa là ripơ, lũng hẹp dài.

rift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rift (giọng Pháp chuẩn): /ʁift/.

rift là giống đực hay giống cái?

rift là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.