rifle
danh từ giống đực (m)
/ʁifl/ giọng máy của trình duyệt
rifle nghĩa là súng trường.
Nghĩa của rifle
Danh từ · giống đực
- Súng trường.
Dạng từ của rifle
Đi với mạo từ: un rifle · le rifle
| Số nhiều | rifles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rifle (carabine)
Câu hỏi thường gặp
rifle nghĩa là gì?
rifle (danh từ) nghĩa là súng trường.
rifle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rifle (giọng Pháp chuẩn): /ʁifl/.
rifle là giống đực hay giống cái?
rifle là danh từ giống đực (dùng với un, le).