TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rifle

danh từ giống đực (m)
/ʁifl/ giọng máy của trình duyệt

rifle nghĩa là súng trường.

Nghĩa của rifle

Danh từ · giống đực

  1. Súng trường.

Dạng từ của rifle

Đi với mạo từ: un rifle · le rifle

Số nhiềurifles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rifle (carabine)

Câu hỏi thường gặp

rifle nghĩa là gì?

rifle (danh từ) nghĩa là súng trường.

rifle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rifle (giọng Pháp chuẩn): /ʁifl/.

rifle là giống đực hay giống cái?

rifle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.