TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riflard

danh từ giống đực (m)
/ʁi.flaʁ/ giọng máy của trình duyệt

riflard nghĩa là lông len dài nhất, cái bào thô.

Nghĩa của riflard

Danh từ · giống đực

  1. Lông len dài nhất (trên mình cừu).
  2. Cái bào thô (của thợ mộc).
  3. Cái giũa thô (để giũa phác kim loại).
  4. Dao (của thợ nề).
  5. Thông tục Ô lớn, dù lớn.

Dạng từ của riflard

Đi với mạo từ: un riflard · le riflard

Số nhiềuriflards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a carpenter's plane, a scrub plane; a mason's chisel; an umbrella

Câu hỏi thường gặp

riflard nghĩa là gì?

riflard (danh từ) nghĩa là lông len dài nhất, cái bào thô.

riflard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riflard (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.flaʁ/.

riflard là giống đực hay giống cái?

riflard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.