riflard
danh từ giống đực (m)
/ʁi.flaʁ/ giọng máy của trình duyệt
riflard nghĩa là lông len dài nhất, cái bào thô.
Nghĩa của riflard
Danh từ · giống đực
- Lông len dài nhất (trên mình cừu).
- Cái bào thô (của thợ mộc).
- Cái giũa thô (để giũa phác kim loại).
- Dao (của thợ nề).
- Thông tục Ô lớn, dù lớn.
Dạng từ của riflard
Đi với mạo từ: un riflard · le riflard
| Số nhiều | riflards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a carpenter's plane, a scrub plane; a mason's chisel; an umbrella
Câu hỏi thường gặp
riflard nghĩa là gì?
riflard (danh từ) nghĩa là lông len dài nhất, cái bào thô.
riflard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riflard (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.flaʁ/.
riflard là giống đực hay giống cái?
riflard là danh từ giống đực (dùng với un, le).