TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendue

/tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

tendue nghĩa là Xem tendu.

Nghĩa của tendue

Tính từ

  1. xem tendu — Chìa ra.

Câu hỏi thường gặp

tendue nghĩa là gì?

tendue (tính từ) nghĩa là Xem tendu.

tendue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendue (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.