teneur
danh từ giống đực (m)
/tə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
teneur nghĩa là người giữ, nội dung.
Nghĩa của teneur
Danh từ · giống đực
- Người giữ.
- Teneur de livresngười giữ sổ sách kế toán
- Nội dung.
- La teneur d'un traiténội dung bản hòa ước
- Lượng chứa, hàm lượng.
- Teneur en or d'un mineraihàm lượng vàng trong một chất quặng
Dạng từ của teneur
Đi với mạo từ: un teneur · le teneur
| Số nhiều | teneurs |
| Giống cái | teneuse |
Cụm từ, thành ngữ với teneur
- teneur de copie — người đọc bản thảo (để người khác dò trên bản in thử)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ content, contents, tenor; tenor (musical part holding the main melody)
- Danh từ holder, especially a title holder
Câu hỏi thường gặp
teneur nghĩa là gì?
teneur (danh từ) nghĩa là người giữ, nội dung.
teneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của teneur (giọng Pháp chuẩn): /tə.nœʁ/.
teneur là giống đực hay giống cái?
teneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).