TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teneur

danh từ giống đực (m)
/tə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

teneur nghĩa là người giữ, nội dung.

Nghĩa của teneur

Danh từ · giống đực

  1. Người giữ.
    • Teneur de livresngười giữ sổ sách kế toán
  2. Nội dung.
    • La teneur d'un traiténội dung bản hòa ước
  3. Lượng chứa, hàm lượng.
    • Teneur en or d'un mineraihàm lượng vàng trong một chất quặng

Dạng từ của teneur

Đi với mạo từ: un teneur · le teneur

Số nhiềuteneurs
Giống cáiteneuse

Cụm từ, thành ngữ với teneur

  • teneur de copie — người đọc bản thảo (để người khác dò trên bản in thử)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ content, contents, tenor; tenor (musical part holding the main melody)
  • Danh từ holder, especially a title holder

Câu hỏi thường gặp

teneur nghĩa là gì?

teneur (danh từ) nghĩa là người giữ, nội dung.

teneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teneur (giọng Pháp chuẩn): /tə.nœʁ/.

teneur là giống đực hay giống cái?

teneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.