TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

tenir nghĩa là giữ, đứng, ngồi, bám vào.

Nghĩa của tenir

Động từ

  1. Giữ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Il oublie souvent de tenir sa promesse.Anh ấy hay quên giữ lời hứa.
    • Tiens ta langue ou tu seras puni.Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.

Tự động từ

se tenir
  1. Đứng, ngồi, ở.
    • Il se tenait derrière son pèrenó đứng sau bố nó
  2. Bám vào, bíu vào, vịn vào.
    • Se tenir aux branches d'un arbrebíu vào cành cây
  3. Có tư thế, có thái độ.
    • Se tenir prêt à répondre à l'appelcó thái độ sẵn sàng đáp lại lời kêu gọi
  4. Tự kiềm chế.
    • Il ne pouvait se tenir de parlerông ấy không thể tự kiềm chế để không nói
  5. Tự coi như.
    • Il ne se tient pas pour battuanh ta không tự coi như đã thua
  6. Diễn ra, thực hiện.
    • La fête se tient sur la placebuổi hội diễn ra ở quảng trường
  7. Nắm lấy nhau, ôm lấy nhau
    • Ils se tiennent par la mainhọ nắm lấy tay nhau
  8. Gắn với nhau, liền với nhau
    • Deux planches qui se tiennenthai tấm ván liền với nhau
  9. Tuân theo
    • Maman! je me tiens à ton avismẹ ơi! con xin vâng lời mẹ

Chia động từ tenir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: tenuHiện tại phân từ: tenant

Hiện tại présent

  • je tiens
  • tu tiens
  • il/elle tient
  • nous tenons
  • vous tenez
  • ils/elles tiennent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tenu
  • tu as tenu
  • il/elle a tenu
  • nous avons tenu
  • vous avez tenu
  • ils/elles ont tenu

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tenais
  • tu tenais
  • il/elle tenait
  • nous tenions
  • vous teniez
  • ils/elles tenaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tiendrai
  • tu tiendras
  • il/elle tiendra
  • nous tiendrons
  • vous tiendrez
  • ils/elles tiendront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tiendrais
  • tu tiendrais
  • il/elle tiendrait
  • nous tiendrions
  • vous tiendriez
  • ils/elles tiendraient

Giả định subjonctif présent

  • que je tienne
  • que tu tiennes
  • qu'il/elle tienne
  • que nous tenions
  • que vous teniez
  • qu'ils/elles tiennent

Quá khứ đơn passé simple

  • je tins
  • tu tins
  • il/elle tint
  • nous tînmes
  • vous tîntes
  • ils/elles tinrent

Mệnh lệnh impératif

  • tiens (tu)
  • tenons (nous)
  • tenez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenir

Trái nghĩa

Họ từ của tenir

Cụm từ, thành ngữ với tenir

  • savoir à quoi s'en tenir — được biết rõ, được hiểu rõ
  • s'en tenir à quelque chose — bằng lòng thế, không đòi hơn, không đi xa quá thế
  • s'en tenir — là dừng lại ở đó
  • se le tenir pour dit — xem dire
  • se tenir à quatre — Xem quatre
  • se tenir sur ses gardes — cảnh giác
  • se tenir tranquille — đứng im không làm gì, ngoan ngoãn (trẻ em)

Câu ví dụ với tenir

  • Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
  • Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
  • Tu dois tenir les promesses que tu fais. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045190
  • Vous devez tenir les promesses que vous faites. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045191
  • Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144377
  • Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5671451
  • Veuillez me tenir informé. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330141
  • C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have; to hold; to keep; to stay; to hold; to hold on

Câu hỏi thường gặp

tenir nghĩa là gì?

tenir (động từ, tự động từ) nghĩa là giữ, đứng, ngồi, bám vào.

tenir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenir (giọng Pháp chuẩn): /tə.niʁ/.

Chia động từ tenir ở thì hiện tại thế nào?

je tiens, tu tiens, il/elle tient, nous tenons, vous tenez, ils/elles tiennent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.