TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tennis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.nis/ giọng máy của trình duyệt

tennis nghĩa là quần vợt, vải flanen sọc mịn.

Nghĩa của tennis

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Quần vợt.
  2. Vải flanen sọc mịn.

Dạng từ của tennis

Đi với mạo từ: un tennis · le tennis

Họ từ của tennis

Cụm từ, thành ngữ với tennis

  • tennis de table — Bóng bàn.

Câu ví dụ với tennis

  • Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.Tatoeba #135057
  • On dit que c'est la meilleure joueuse de tennis de France. Người ta bảo rằng chị ấy là người chơi quần vợt giỏi nhất nước Pháp.Tatoeba #390300
  • C'est un bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131204
  • Tom acheta une nouvelle raquette de tennis. Tom đã mua cây vợt tennis mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5524339
  • Nous jouons au tennis tous les jours. Chúng tôi chơi tennis hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7807084
  • Je suis un joueur de tennis. Tôi là người chơi ten-nít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7025
  • C'est un très bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131244
  • Le ping-pong est aussi appelé tennis de table. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis; sneaker

Câu hỏi thường gặp

tennis nghĩa là gì?

tennis (danh từ) nghĩa là quần vợt, vải flanen sọc mịn.

tennis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tennis (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.nis/.

tennis là giống đực hay giống cái?

tennis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.