tiens
Nghĩa của tiens
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ used to show uncertainty; like, you know; used to show surprise; used to show emphasis; said when giving something to someone; here
Câu ví dụ với tiens
- Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
- Mes pieds sont plus petits que les tiens. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7688
- Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825225
- Tiens-moi informé, je te prie. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330142
- Le stylo que tu tiens maintenant est à moi. Chiếc bút bạn đang cầm bây giờ là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7074289
- Tiens bien l'échelle. Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10915427
- Ne tiens pas compte de ce qu'il a dit. Il ne faisait que plaisanter. Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11277480
- « T’aimes pas l’alcool ? » « Si, j’aime bien l’alcool, mais je le tiens pas du tout. » "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3810006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.