TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tierce

danh từ giống cái (f)
/tjɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

tierce nghĩa là kinh giờ ba, kinh nửa buổi, âm ba, quãng ba.

Nghĩa của tierce

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Kinh giờ ba, kinh nửa buổi.
  2. Âm nhạc Âm ba, quãng ba.
  3. Thế thủ thứ ba (đấu kiếm).
  4. Đánh bài (đánh cờ) suốt đồng hoa ba con.
  5. Ngành in Bản in thử thứ ba (bản cuối cùng).
  6. Khoa đo lường Một phần sáu mươi giây.

Tính từ

  1. xem tiers — Một phần ba.

Dạng từ của tierce

Đi với mạo từ: une tierce · la tierce

Số nhiềutierces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ third; terce

Câu hỏi thường gặp

tierce nghĩa là gì?

tierce (danh từ, tính từ) nghĩa là kinh giờ ba, kinh nửa buổi, âm ba, quãng ba.

tierce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tierce (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁs/.

tierce là giống đực hay giống cái?

tierce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.