tierce
danh từ giống cái (f)
/tjɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
tierce nghĩa là kinh giờ ba, kinh nửa buổi, âm ba, quãng ba.
Nghĩa của tierce
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Kinh giờ ba, kinh nửa buổi.
- Âm nhạc Âm ba, quãng ba.
- Thế thủ thứ ba (đấu kiếm).
- Đánh bài (đánh cờ) suốt đồng hoa ba con.
- Ngành in Bản in thử thứ ba (bản cuối cùng).
- Khoa đo lường Một phần sáu mươi giây.
Tính từ
- xem tiers — Một phần ba.
Dạng từ của tierce
Đi với mạo từ: une tierce · la tierce
| Số nhiều | tierces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ third; terce
Câu hỏi thường gặp
tierce nghĩa là gì?
tierce (danh từ, tính từ) nghĩa là kinh giờ ba, kinh nửa buổi, âm ba, quãng ba.
tierce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tierce (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁs/.
tierce là giống đực hay giống cái?
tierce là danh từ giống cái (dùng với une, la).