TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiers

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tiers nghĩa là một phần ba, người ngoài, người thứ ba, thứ ba.

Nghĩa của tiers

Danh từ · giống đực

  1. Một phần ba.
    • Cinq est le tiers de quinzenăm là một phần ba của mười lăm
  2. Người ngoài, người thứ ba.
    • Il ne faut pas parler à un tierskhông nên nói với một người thứ ba
  3. Sử học Đẳng cấp thứ ba.

Tính từ

  1. Thứ ba.
    • Tierce personnengười thứ ba; người ngoài

Dạng từ của tiers

Đi với mạo từ: un tiers · le tiers

Giống cáitierce /tjɛʁs/
Giống cái số nhiềutierces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiers

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tiers

  • fièvre tierce — (y học) sốt cách nhật
  • fièvre tierce doublée — (y học) sốt cách nhật hai cơn
  • tiers état — (sử học) đẳng cấp thứ ba
    • Tiers-Mondethế giới thứ ba
  • tiers ordre — (tôn giáo) dòng thứ ba, dòng cư sĩ
  • loi du tiers exclu — luật bài trung
  • se moquer du tiers comme du quart — xem quart
  • tiers payant — chế độ thanh toán viện phí thuốc men do cơ quan bảo hiểm

Câu ví dụ với tiers

  • Elle passe plus du tiers de son temps à de la paperasse. Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393092
  • Un tiers des forêts tropicales humides du monde se trouve au Brésil. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549091
  • Elle passe plus du tiers de son temps à s'occuper de paperasse. Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393093
  • Elle passe plus du tiers de son temps à s'occuper de papiers. Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ third; third-party
  • Danh từ a third (one of three equal parts); a third-party (an outsider of a group)

Câu hỏi thường gặp

tiers nghĩa là gì?

tiers (danh từ, tính từ) nghĩa là một phần ba, người ngoài, người thứ ba, thứ ba.

tiers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiers (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ/.

tiers là giống đực hay giống cái?

tiers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.