TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiercé

/tjɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

tiercé nghĩa là Nông nghiệp cày lượt ba.

Nghĩa của tiercé

Tính từ

  1. Nông nghiệp cày lượt ba.
    • Champ tiercécánh đồng cày lượt ba
  2. Phân ba (mặt huy hiệu).
  3. Đánh cá ba con.
    • Pari tiercésự đánh cá ba con (cá ngựa)

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh cá ba con (ngựa).
    • Tiercé dans l'ordresự đánh cá ba con (ngựa) theo thứ tự nhất nhì

Dạng từ của tiercé

Số nhiềutiercés
Giống cáitiercée
Giống cái số nhiềutiercées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divided into three equal parts of three different tinctures; said of an escutcheon

Câu hỏi thường gặp

tiercé nghĩa là gì?

tiercé (tính từ, danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cày lượt ba.

tiercé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiercé (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.