tiercé
/tjɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
tiercé nghĩa là Nông nghiệp cày lượt ba.
Nghĩa của tiercé
Tính từ
- Nông nghiệp cày lượt ba.
- Champ tiercécánh đồng cày lượt ba
- Phân ba (mặt huy hiệu).
- Đánh cá ba con.
- Pari tiercésự đánh cá ba con (cá ngựa)
Danh từ · giống đực
- Sự đánh cá ba con (ngựa).
- Tiercé dans l'ordresự đánh cá ba con (ngựa) theo thứ tự nhất nhì
Dạng từ của tiercé
| Số nhiều | tiercés |
| Giống cái | tiercée |
| Giống cái số nhiều | tiercées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divided into three equal parts of three different tinctures; said of an escutcheon
Câu hỏi thường gặp
tiercé nghĩa là gì?
tiercé (tính từ, danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cày lượt ba.
tiercé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiercé (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.se/.