quart
quart nghĩa là phần tư, khắc, mười lăm phút, thứ tư.
Nghĩa của quart
Danh từ · giống đực
- Phần tư.
- Chacun a reçu un quart du gâteaumỗi người đã nhận một phần tư cái bánh
- Khắc, mười lăm phút.
- Trois heures et quartba giờ mười lăm phút
- Ca.
- Un quart en aluminiumcái ca nhôm
- Remplir son quart de vinrót rượu đầy ca
- Chai góc tư (bằng một phần tư lít).
- Hàng hải Sự trực ban (4 giờ liền).
- Être de quarttrực ban
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thứ tư.
- Un quart voleur survientmột tên kẻ cắp thứ tư chợt đến
Dạng từ của quart
Đi với mạo từ: un quart · le quart
| Số nhiều | quarts |
| Giống cái | quarte |
| Giống cái số nhiều | quartes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quart
Đồng nghĩa
Họ từ của quart
Cụm từ, thành ngữ với quart
- quart d'heure — khắc, mười lăm phút; lúc
- Passer un mauvais quart d'heurephải một lúc lao đao
- Le quart d'heure de Rabelaislúc phải bỏ tiền ra, lúc khó chịu nhất
- se moquer du tiers et du quart; se moquer du tiers comme du quart — coi thường mọi việc
- trois quarts — phần lớn; ba phần tư; chếch; nhỡ
- Bouteille aux trois quarts pleinechai gần đầy
- Les trois quarts du tempsphần lớn thời gian, thường thường
- fièvre quarte — (y học) sốt cách ba ngày
Câu ví dụ với quart
- Que diriez-vous d'une heure moins le quart ? 12:45 thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313922
- Le parc animalier est ouvert de dix heures moins le quart jusqu'à neuf heures et quart. Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fourth
- Danh từ quarter, fourth (fraction); shift (period of work)
Câu hỏi thường gặp
quart nghĩa là gì?
quart (danh từ, tính từ) nghĩa là phần tư, khắc, mười lăm phút, thứ tư.
quart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quart (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ/.
quart là giống đực hay giống cái?
quart là danh từ giống đực (dùng với un, le).