TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quart

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

quart nghĩa là phần tư, khắc, mười lăm phút, thứ tư.

Nghĩa của quart

Danh từ · giống đực

  1. Phần tư.
    • Chacun a reçu un quart du gâteaumỗi người đã nhận một phần tư cái bánh
  2. Khắc, mười lăm phút.
    • Trois heures et quartba giờ mười lăm phút
  3. Ca.
    • Un quart en aluminiumcái ca nhôm
    • Remplir son quart de vinrót rượu đầy ca
  4. Chai góc tư (bằng một phần tư lít).
  5. Hàng hải Sự trực ban (4 giờ liền).
    • Être de quarttrực ban

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thứ tư.
    • Un quart voleur survientmột tên kẻ cắp thứ tư chợt đến

Dạng từ của quart

Đi với mạo từ: un quart · le quart

Số nhiềuquarts
Giống cáiquarte
Giống cái số nhiềuquartes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quart

Đồng nghĩa

Họ từ của quart

Cụm từ, thành ngữ với quart

  • quart d'heure — khắc, mười lăm phút; lúc
    • Passer un mauvais quart d'heurephải một lúc lao đao
    • Le quart d'heure de Rabelaislúc phải bỏ tiền ra, lúc khó chịu nhất
  • se moquer du tiers et du quart; se moquer du tiers comme du quart — coi thường mọi việc
  • trois quarts — phần lớn; ba phần tư; chếch; nhỡ
    • Bouteille aux trois quarts pleinechai gần đầy
    • Les trois quarts du tempsphần lớn thời gian, thường thường
  • fièvre quarte — (y học) sốt cách ba ngày

Câu ví dụ với quart

  • Que diriez-vous d'une heure moins le quart ? 12:45 thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313922
  • Le parc animalier est ouvert de dix heures moins le quart jusqu'à neuf heures et quart. Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fourth
  • Danh từ quarter, fourth (fraction); shift (period of work)

Câu hỏi thường gặp

quart nghĩa là gì?

quart (danh từ, tính từ) nghĩa là phần tư, khắc, mười lăm phút, thứ tư.

quart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quart (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ/.

quart là giống đực hay giống cái?

quart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.