TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quartaut

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

quartaut nghĩa là thùng góc tư.

Nghĩa của quartaut

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Thùng góc tư (bằng một phần tư thùng ton nô).

Dạng từ của quartaut

Đi với mạo từ: un quartaut · le quartaut

Câu hỏi thường gặp

quartaut nghĩa là gì?

quartaut (danh từ) nghĩa là thùng góc tư.

quartaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartaut (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ/.

quartaut là giống đực hay giống cái?

quartaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.