TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quark

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kwaʁk/ giọng máy của trình duyệt

quark nghĩa là hạt quác, hạt quark.

Nghĩa của quark

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Hạt quác, hạt quark.

Dạng từ của quark

Đi với mạo từ: un quark · le quark

Số nhiềuquarks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quark

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quark

Câu hỏi thường gặp

quark nghĩa là gì?

quark (danh từ) nghĩa là hạt quác, hạt quark.

quark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quark (giọng Pháp chuẩn): /kwaʁk/.

quark là giống đực hay giống cái?

quark là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.