TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quartier

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

quartier nghĩa là khu phố, khu, gốc tư.

Nghĩa của quartier

Danh từ · giống đực

  1. Khu phố, khu (trong thành phố) (biên soạn)
  2. Gốc tư.
    • Quartier de pommegốc tư quả táo
  3. Miếng, mảnh, tảng.
    • Un quartier de fromagemột miếng pho mát
    • Quartier de terremảnh đất
    • Quartier de pierretảng đá
  4. Tuần (trăng).
    • Premier quartiertuần trăng thượng huyền
    • Lune à son dernier quartiertrăng hạ huyền
  5. Da gót (giày).
  6. Má yên (yên ngựa).
  7. Thân (áo).
  8. Chân, đùi (góc tư con vật giết thịt).
  9. Thế hệ quý tộc.
  10. Quý.
    • Deux quartiers de pensionhai quý lương hưu
  11. Phường.
    • Les quartiers commerciauxcác phường buôn bán
    • Mettre le quartier en émoilàm cho phường náo động lên
  12. Quân sự Trại.
    • Avoir quartier libređược phép ra khỏi trại
  13. Sự tha chết.
    • Faire quartiertha chết

Dạng từ của quartier

Đi với mạo từ: un quartier · le quartier

Số nhiềuquartiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quartier

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với quartier

  • demander quartier — xin tha chết
  • ne pas faire de quartier — giết tất cả không tha một ai
  • cinquième quartier — thịt vụn, thịt cổ cánh; lòng (thú vật)
  • grand quartier général — đại bản doanh
  • quartier général — tổng hành dinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarter, district (part of town), neighbourhood; impoverished neighbourhood, often suburban; piece, chunk; segment (of fruit), quarter (of beef); quarter

Câu hỏi thường gặp

quartier nghĩa là gì?

quartier (danh từ) nghĩa là khu phố, khu, gốc tư.

quartier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje/.

quartier là giống đực hay giống cái?

quartier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.