quartier
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
quartier nghĩa là khu phố, khu, gốc tư.
Nghĩa của quartier
Danh từ · giống đực
- Khu phố, khu (trong thành phố) (biên soạn)
- Gốc tư.
- Quartier de pommegốc tư quả táo
- Miếng, mảnh, tảng.
- Un quartier de fromagemột miếng pho mát
- Quartier de terremảnh đất
- Quartier de pierretảng đá
- Tuần (trăng).
- Premier quartiertuần trăng thượng huyền
- Lune à son dernier quartiertrăng hạ huyền
- Da gót (giày).
- Má yên (yên ngựa).
- Thân (áo).
- Chân, đùi (góc tư con vật giết thịt).
- Thế hệ quý tộc.
- Quý.
- Deux quartiers de pensionhai quý lương hưu
- Phường.
- Les quartiers commerciauxcác phường buôn bán
- Mettre le quartier en émoilàm cho phường náo động lên
- Quân sự Trại.
- Avoir quartier libređược phép ra khỏi trại
- Sự tha chết.
- Faire quartiertha chết
Dạng từ của quartier
Đi với mạo từ: un quartier · le quartier
| Số nhiều | quartiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quartier
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với quartier
- demander quartier — xin tha chết
- ne pas faire de quartier — giết tất cả không tha một ai
- cinquième quartier — thịt vụn, thịt cổ cánh; lòng (thú vật)
- grand quartier général — đại bản doanh
- quartier général — tổng hành dinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarter, district (part of town), neighbourhood; impoverished neighbourhood, often suburban; piece, chunk; segment (of fruit), quarter (of beef); quarter
Câu hỏi thường gặp
quartier nghĩa là gì?
quartier (danh từ) nghĩa là khu phố, khu, gốc tư.
quartier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quartier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje/.
quartier là giống đực hay giống cái?
quartier là danh từ giống đực (dùng với un, le).