quartier-maître
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.tje.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
quartier-maître nghĩa là hạ sĩ.
Nghĩa của quartier-maître
Danh từ · giống đực
- Hạ sĩ (thủy quân).
Dạng từ của quartier-maître
Đi với mạo từ: un quartier-maître · le quartier-maître
| Số nhiều | quartiers-maîtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quartermaster, rank equivalent to corporal.
Câu hỏi thường gặp
quartier-maître nghĩa là gì?
quartier-maître (danh từ) nghĩa là hạ sĩ.
quartier-maître phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quartier-maître (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje.mɛtʁ/.
quartier-maître là giống đực hay giống cái?
quartier-maître là danh từ giống đực (dùng với un, le).