TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quartier-maître

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.tje.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

quartier-maître nghĩa là hạ sĩ.

Nghĩa của quartier-maître

Danh từ · giống đực

  1. Hạ sĩ (thủy quân).

Dạng từ của quartier-maître

Đi với mạo từ: un quartier-maître · le quartier-maître

Số nhiềuquartiers-maîtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quartermaster, rank equivalent to corporal.

Câu hỏi thường gặp

quartier-maître nghĩa là gì?

quartier-maître (danh từ) nghĩa là hạ sĩ.

quartier-maître phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartier-maître (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje.mɛtʁ/.

quartier-maître là giống đực hay giống cái?

quartier-maître là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.