TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/katʁ/ giọng máy của trình duyệt

quatre nghĩa là bốn, thứ bốn, thứ tư.

Nghĩa của quatre

Tính từ

  1. Bốn.
    • Les quatre saisonsbốn mùa
  2. Thứ bốn.
    • Tome quatretập bốn

Danh từ · giống đực

  1. Bốn.
  2. Số bốn.
  3. Mồng bốn.
  4. Đánh bài (đánh cờ) con bốn.
  5. Thể dục thể thao Thuyền bốn chèo.

Số từ

  1. Bốn, thứ tư. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Une législature dure, en règle générale, quatre ans.Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.
    • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Cụm từ, thành ngữ với quatre

  • à quatre pas — chỉ mấy bước, gần thôi
  • comme quatre — bằng bốn người, nhiều
    • Manger comme quatreăn nhiều
  • couper un cheveu en quatre — xem cheveu
  • courir les quatre coins et le milieu de la ville — chạy vạy khắp nơi
  • fil en quatre — (thông tục) rượu rất mạnh
  • ne pas y aller par quatre chemins — đi thẳng vào việc, không úp mở
  • quatre à quatre — bốn bực một
    • Descendre un escalier quatre à quatređi xuống cầu thang bốn bực một
  • se mettre en quatre — xem mettre
  • se tenir à quatre — cố nhịn

Câu ví dụ với quatre

  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
  • Combien de yens ça fait, quatre dollars ? Bốn đô la là bao nhiêu yên? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646917
  • Les mensurations de Marie sont trente-six vingt-quatre trente-six. Số đo của Mary là 36-24-36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387550
  • Ce magasin est ouvert vingt-quatre heures sur vingt-quatre. Cửa hàng này mở cửa 24/24. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557671
  • Pliez la feuille en quatre. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119859
  • Parce qu'un seule minute coûte presque quatre livres. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457886
  • Tom est mort à l'âge de quatre-vingt-dix-sept ans. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ four

Câu hỏi thường gặp

quatre nghĩa là gì?

quatre (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là bốn, thứ bốn, thứ tư.

quatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre (giọng Pháp chuẩn): /katʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.