TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatrain

danh từ giống đực (m)
/ka.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

quatrain nghĩa là bài tứ tuyệt, đoạn thơ bốn câu.

Nghĩa của quatrain

Danh từ · giống đực

  1. Bài tứ tuyệt.
  2. Đoạn thơ bốn câu.

Dạng từ của quatrain

Đi với mạo từ: un quatrain · le quatrain

Số nhiềuquatrains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quatrain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quatrain (stanza of four lines)

Câu hỏi thường gặp

quatrain nghĩa là gì?

quatrain (danh từ) nghĩa là bài tứ tuyệt, đoạn thơ bốn câu.

quatrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatrain (giọng Pháp chuẩn): /ka.tʁɛ̃/.

quatrain là giống đực hay giống cái?

quatrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.