TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatorzièmement

/ka.tɔʁ.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quatorzièmement nghĩa là mười bốn là.

Nghĩa của quatorzièmement

Phó từ

  1. Mười bốn là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fourteenthly

Câu hỏi thường gặp

quatorzièmement nghĩa là gì?

quatorzièmement (phó từ) nghĩa là mười bốn là.

quatorzièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatorzièmement (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔʁ.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.