quatorzième
/ka.tɔʁ.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt
quatorzième nghĩa là thứ mười bốn, phần mười bốn, người thứ mười bốn, cái thứ mười bốn.
Nghĩa của quatorzième
Tính từ
- Thứ mười bốn.
- Phần mười bốn.
- La quatorzième partiemột phần mười bốn
Danh từ · cả hai giống
- Người thứ mười bốn; cái thứ mười bốn.
- Phần mười bốn.
- Deux quatorzièmeshai phần mười bốn
Dạng từ của quatorzième
| Số nhiều | quatorzièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fourteenth
- Danh từ fourteenth
Câu hỏi thường gặp
quatorzième nghĩa là gì?
quatorzième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười bốn, phần mười bốn, người thứ mười bốn, cái thứ mười bốn.
quatorzième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quatorzième (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔʁ.zjɛm/.