quatorze
quatorze nghĩa là mười bốn, thứ mười bốn.
Nghĩa của quatorze
Tính từ
- Mười bốn.
- Quatorze personnesmười bốn người
- Thứ mười bốn.
- Chapitre quatorzechương mười bốn
Danh từ · giống đực
- Mười bốn.
- Số mười bốn.
- Habiter au quatorze de cette rueở số mười bốn phố này
- Ngày mười bốn.
- Le quatorze du moisngày mười bốn tháng này
Số từ
- Mười bốn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt.Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
Cụm từ, thành ngữ với quatorze
- chercher midi à quatorze heures — xem chercher
Câu ví dụ với quatorze
- Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ fourteen
Câu hỏi thường gặp
quatorze nghĩa là gì?
quatorze (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là mười bốn, thứ mười bốn.
quatorze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quatorze (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔʁz/.