TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quarteron

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tə.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

quarteron nghĩa là hai mươi lăm, nhúm.

Nghĩa của quarteron

Danh từ · giống đực

  1. Hai mươi lăm (một phần tư của trăm).
    • Quarteron de fruitshai mươi lăm quả
  2. Nghĩa bóng Số nhỏ, nhúm.
    • Un quarteron d'auditeursmột nhúm thính giả
  3. Người lai một phần tư (máu da đen).

Dạng từ của quarteron

Đi với mạo từ: un quarteron · le quarteron

Số nhiềuquarterons
Giống cáiquarteronne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarteron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadroon
  • Danh từ quarter of a pound

Câu hỏi thường gặp

quarteron nghĩa là gì?

quarteron (danh từ) nghĩa là hai mươi lăm, nhúm.

quarteron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarteron (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tə.ʁɔ̃/.

quarteron là giống đực hay giống cái?

quarteron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.