TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiers-point

danh từ giống đực (m)
/tjɛʁ.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tiers-point nghĩa là giao điểm hai cung, giữa ba cạnh.

Nghĩa của tiers-point

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Giao điểm hai cung (làm thành vòm).
  2. Kỹ thuật Giữa ba cạnh.
  3. Hàng hải Buồm tam giác.

Dạng từ của tiers-point

Đi với mạo từ: un tiers-point · le tiers-point

Số nhiềutiers-points
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit of an equilateral triangle

Câu hỏi thường gặp

tiers-point nghĩa là gì?

tiers-point (danh từ) nghĩa là giao điểm hai cung, giữa ba cạnh.

tiers-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiers-point (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.pwɛ̃/.

tiers-point là giống đực hay giống cái?

tiers-point là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.