tiers-point
tiers-point nghĩa là giao điểm hai cung, giữa ba cạnh.
Nghĩa của tiers-point
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Giao điểm hai cung (làm thành vòm).
- Kỹ thuật Giữa ba cạnh.
- Hàng hải Buồm tam giác.
Dạng từ của tiers-point
Đi với mạo từ: un tiers-point · le tiers-point
| Số nhiều | tiers-points |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summit of an equilateral triangle
Câu hỏi thường gặp
tiers-point nghĩa là gì?
tiers-point (danh từ) nghĩa là giao điểm hai cung, giữa ba cạnh.
tiers-point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiers-point (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.pwɛ̃/.
tiers-point là giống đực hay giống cái?
tiers-point là danh từ giống đực (dùng với un, le).