TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tige

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

tige nghĩa là thân, ống.

Nghĩa của tige

Danh từ · giống cái

  1. Thân.
    • Tige du cocotierthân cây dừa
    • Tige d'une colonnethân cột
  2. Ống.
    • Tige de plumeống lông chim
    • Tige de botteống giàu ủng
  3. Que, cọc.
    • Une tige de fermột que sắt
    • Tige de sellecọc yên (xe đạp)
  4. Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Tổ tiên, thủy tổ.
    • Il était la tige d'une nombreuse familleông ấy là thủy tổ một dòng học đông

Dạng từ của tige

Đi với mạo từ: une tige · la tige

Số nhiềutiges

Cụm từ, thành ngữ với tige

  • les vieilles tiges — (thân mật) những phi công đầu tiên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stem (of a plant etc.); sapling; shank; ciggie, cig, fag, smoke

Câu hỏi thường gặp

tige nghĩa là gì?

tige (danh từ) nghĩa là thân, ống.

tige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tige (giọng Pháp chuẩn): /tiʒ/.

tige là giống đực hay giống cái?

tige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.