tige
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt
tige nghĩa là thân, ống.
Nghĩa của tige
Danh từ · giống cái
- Thân.
- Tige du cocotierthân cây dừa
- Tige d'une colonnethân cột
- Ống.
- Tige de plumeống lông chim
- Tige de botteống giàu ủng
- Que, cọc.
- Une tige de fermột que sắt
- Tige de sellecọc yên (xe đạp)
- Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Tổ tiên, thủy tổ.
- Il était la tige d'une nombreuse familleông ấy là thủy tổ một dòng học đông
Dạng từ của tige
Đi với mạo từ: une tige · la tige
| Số nhiều | tiges |
Cụm từ, thành ngữ với tige
- les vieilles tiges — (thân mật) những phi công đầu tiên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stem (of a plant etc.); sapling; shank; ciggie, cig, fag, smoke
Câu hỏi thường gặp
tige nghĩa là gì?
tige (danh từ) nghĩa là thân, ống.
tige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tige (giọng Pháp chuẩn): /tiʒ/.
tige là giống đực hay giống cái?
tige là danh từ giống cái (dùng với une, la).