TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tigelle

danh từ giống cái (f)
/ti.ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

tigelle nghĩa là thân mầm.

Nghĩa của tigelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Thân mầm.

Dạng từ của tigelle

Đi với mạo từ: une tigelle · la tigelle

Câu hỏi thường gặp

tigelle nghĩa là gì?

tigelle (danh từ) nghĩa là thân mầm.

tigelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tigelle (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʒɛl/.

tigelle là giống đực hay giống cái?

tigelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.