TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tignasse

danh từ giống cái (f)
/ti.ɲas/ giọng máy của trình duyệt

tignasse nghĩa là tóc bù xù, mái tóc, tóc.

Nghĩa của tignasse

Danh từ · giống cái

  1. Tóc bù xù.
  2. Thân mật Mái tóc, tóc.
    • Il la prend par la tignassehắn nắm lấy tóc chị ta

Dạng từ của tignasse

Đi với mạo từ: une tignasse · la tignasse

Số nhiềutignasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ugly, unkempt mop of hair; mane

Câu hỏi thường gặp

tignasse nghĩa là gì?

tignasse (danh từ) nghĩa là tóc bù xù, mái tóc, tóc.

tignasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tignasse (giọng Pháp chuẩn): /ti.ɲas/.

tignasse là giống đực hay giống cái?

tignasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.