tignasse
danh từ giống cái (f)
/ti.ɲas/ giọng máy của trình duyệt
tignasse nghĩa là tóc bù xù, mái tóc, tóc.
Nghĩa của tignasse
Danh từ · giống cái
- Tóc bù xù.
- Thân mật Mái tóc, tóc.
- Il la prend par la tignassehắn nắm lấy tóc chị ta
Dạng từ của tignasse
Đi với mạo từ: une tignasse · la tignasse
| Số nhiều | tignasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ugly, unkempt mop of hair; mane
Câu hỏi thường gặp
tignasse nghĩa là gì?
tignasse (danh từ) nghĩa là tóc bù xù, mái tóc, tóc.
tignasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tignasse (giọng Pháp chuẩn): /ti.ɲas/.
tignasse là giống đực hay giống cái?
tignasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).