TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troisième

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁwa.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

troisième nghĩa là thứ ba, phần ba, người thứ ba, cái thứ ba.

Nghĩa của troisième

Tính từ

  1. Thứ ba.
    • Le troisième journgày thứ ba
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Phần ba.
    • La troisième partie de 21 est 7một phần ba của 21 là 7

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ ba; cái thứ ba.
    • Elle est la troisième en classecô ta là người đứng thứ ba trong lớp
  2. Gác ba, tầng bốn.
    • Tomber du troisièmengã từ gác ba xuống
  3. Lớp ba (ở các trường trung học Pháp).
    • Il est en troisièmenó học lớp ba
  4. Hạng ba.
    • Billet de troisièmevé hạng ba
  5. Tốc độ ba.
    • Monter une côte en troisièmelên dốc với tốc độ ba

Dạng từ của troisième

Số nhiềutroisièmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với troisième

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với troisième

  • La troisième puissance de 3 est 27. Lập phương của 3 là 27.Tatoeba #333416
  • Il a remporté le troisième prix. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788009
  • Mars est le troisième mois de l'année. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5068892
  • C'est le troisième fleuve le plus long du monde. Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ third

Câu hỏi thường gặp

troisième nghĩa là gì?

troisième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ ba, phần ba, người thứ ba, cái thứ ba.

troisième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troisième (giọng Pháp chuẩn): /tʁwa.zjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.