tien
tien nghĩa là cái của mày, cái của bạn.
Nghĩa của tien
Đại từ
- Cái của mày, cái của bạn (le tien, la tienne) (biên soạn)
Dạng từ của tien
| Giống cái | tienne |
| Giống cái số nhiều | tiennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tien
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với tien
- Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
- Mon pied est petit à côté du tien. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8463657
- Le tien est meilleur. Của bạn tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548343
- Je veux que tu tiennes ta promesse. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135467
- Je veux une moto comme la tienne. Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11250484
- Mes pieds sont plus petits que les tiens. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7688
- Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825225
- Tiens-moi informé, je te prie. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ your; belonging to you (singular)
Câu hỏi thường gặp
tien nghĩa là gì?
tien (đại từ) nghĩa là cái của mày, cái của bạn.
tien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tien (giọng Pháp chuẩn): /tjɛ̃/.