TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tien

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tien nghĩa là cái của mày, cái của bạn.

Nghĩa của tien

Đại từ

  1. Cái của mày, cái của bạn (le tien, la tienne) (biên soạn)

Dạng từ của tien

Giống cáitienne
Giống cái số nhiềutiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tien

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với tien

  • Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
  • Mon pied est petit à côté du tien. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8463657
  • Le tien est meilleur. Của bạn tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548343
  • Je veux que tu tiennes ta promesse. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135467
  • Je veux une moto comme la tienne. Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11250484
  • Mes pieds sont plus petits que les tiens. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7688
  • Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825225
  • Tiens-moi informé, je te prie. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ your; belonging to you (singular)

Câu hỏi thường gặp

tien nghĩa là gì?

tien (đại từ) nghĩa là cái của mày, cái của bạn.

tien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tien (giọng Pháp chuẩn): /tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.