TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiercefeuille

danh từ giống cái (f)
/tjɛʁ.sə.fœj/ giọng máy của trình duyệt

tiercefeuille nghĩa là hình hoa ba cánh.

Nghĩa của tiercefeuille

Danh từ · giống cái

  1. Hình hoa ba cánh (ở huy hiệu).

Dạng từ của tiercefeuille

Đi với mạo từ: une tiercefeuille · la tiercefeuille

Câu hỏi thường gặp

tiercefeuille nghĩa là gì?

tiercefeuille (danh từ) nghĩa là hình hoa ba cánh.

tiercefeuille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiercefeuille (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.sə.fœj/.

tiercefeuille là giống đực hay giống cái?

tiercefeuille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.