tiercelet
danh từ giống đực (m)
/tjɛʁ.sə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
tiercelet nghĩa là chim ưng đực.
Nghĩa của tiercelet
Danh từ · giống đực
- Chim ưng đực.
Dạng từ của tiercelet
Đi với mạo từ: un tiercelet · le tiercelet
| Số nhiều | tiercelets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tercelet
Câu hỏi thường gặp
tiercelet nghĩa là gì?
tiercelet (danh từ) nghĩa là chim ưng đực.
tiercelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiercelet (giọng Pháp chuẩn): /tjɛʁ.sə.lɛ/.
tiercelet là giống đực hay giống cái?
tiercelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).