dureté
dureté nghĩa là tính cứng, tính rắn, sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.
Nghĩa của dureté
Danh từ · giống cái
- Tính cứng, tính rắn; độ rắn.
- La dureté du diamanttính rắn của kim cương
- Nghệ thuật Sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.
- Dureté des traitsnhững nét thiếu uyển chuyển
- Dureté des couleursmàu sắc thiếu hài hòa
- Sự khó khăn, sự khó nhọc.
- Dureté du tempssự khó khăn của thời buổi
- Dureté du voyagesự khóc nhọc của cuộc đi xa
- Sự khó chịu, sự khắc nghiệt.
- Dureté du froidcái rét khắc nghiệt
- Sự xẵng, sự nghiệp ngã, sự tàn nhẫn.
- Dureté de la voixgiọng xẵng
- Dureté de caractèretính nết tàn nhẫn
- Số nhiều Lời nói xẵng; cách cư xử tàn bạo.
Dạng từ của dureté
Đi với mạo từ: une dureté · la dureté
| Số nhiều | duretés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dureté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardness, especially of water; harshness
Câu hỏi thường gặp
dureté nghĩa là gì?
dureté (danh từ) nghĩa là tính cứng, tính rắn, sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.
dureté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dureté (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.te/.
dureté là giống đực hay giống cái?
dureté là danh từ giống cái (dùng với une, la).