TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dureté

danh từ giống cái (f)
/dyʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

dureté nghĩa là tính cứng, tính rắn, sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.

Nghĩa của dureté

Danh từ · giống cái

  1. Tính cứng, tính rắn; độ rắn.
    • La dureté du diamanttính rắn của kim cương
  2. Nghệ thuật Sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.
    • Dureté des traitsnhững nét thiếu uyển chuyển
    • Dureté des couleursmàu sắc thiếu hài hòa
  3. Sự khó khăn, sự khó nhọc.
    • Dureté du tempssự khó khăn của thời buổi
    • Dureté du voyagesự khóc nhọc của cuộc đi xa
  4. Sự khó chịu, sự khắc nghiệt.
    • Dureté du froidcái rét khắc nghiệt
  5. Sự xẵng, sự nghiệp ngã, sự tàn nhẫn.
    • Dureté de la voixgiọng xẵng
    • Dureté de caractèretính nết tàn nhẫn
  6. Số nhiều Lời nói xẵng; cách cư xử tàn bạo.

Dạng từ của dureté

Đi với mạo từ: une dureté · la dureté

Số nhiềuduretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dureté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardness, especially of water; harshness

Câu hỏi thường gặp

dureté nghĩa là gì?

dureté (danh từ) nghĩa là tính cứng, tính rắn, sự thiếu uyển chuyển, sự thiếu hài hòa.

dureté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dureté (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.te/.

dureté là giống đực hay giống cái?

dureté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.