TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durillon

danh từ giống đực (m)
/dy.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

durillon nghĩa là chai, vấu đá.

Nghĩa của durillon

Danh từ · giống đực

  1. Chai (ở chân, tay).
  2. Vấu đá.

Dạng từ của durillon

Đi với mạo từ: un durillon · le durillon

Số nhiềudurillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ callus (hardened skin)

Câu hỏi thường gặp

durillon nghĩa là gì?

durillon (danh từ) nghĩa là chai, vấu đá.

durillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durillon (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁi.jɔ̃/.

durillon là giống đực hay giống cái?

durillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.