durillon
danh từ giống đực (m)
/dy.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
durillon nghĩa là chai, vấu đá.
Nghĩa của durillon
Danh từ · giống đực
- Chai (ở chân, tay).
- Vấu đá.
Dạng từ của durillon
Đi với mạo từ: un durillon · le durillon
| Số nhiều | durillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ callus (hardened skin)
Câu hỏi thường gặp
durillon nghĩa là gì?
durillon (danh từ) nghĩa là chai, vấu đá.
durillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durillon (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁi.jɔ̃/.
durillon là giống đực hay giống cái?
durillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).