TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durit

danh từ giống cái (f)
/dy.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

durit nghĩa là ống đurit.

Nghĩa của durit

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Ống đurit.

Dạng từ của durit

Đi với mạo từ: une durit · la durit

Câu hỏi thường gặp

durit nghĩa là gì?

durit (danh từ) nghĩa là ống đurit.

durit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durit (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁit/.

durit là giống đực hay giống cái?

durit là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.