TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensibilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

sensibilité nghĩa là năng lực cảm giác, tính nhạy cảm.

Nghĩa của sensibilité

Danh từ · giống cái

  1. Năng lực cảm giác, tính nhạy cảm.
    • Organes de la sensibilitécơ quan cảm nhận
    • Sensibilité cutanéetính nhạy cảm của da
  2. Tính nhạy cảm.
    • La sensibilité d'un artistetính nhạy cảm của nghệ sĩ
  3. Tính nhạy; độ nhạy.
    • Sensibilité photochimiquetính nhạy quang hóa

Dạng từ của sensibilité

Đi với mạo từ: une sensibilité · la sensibilité

Số nhiềusensibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensitivity

Câu hỏi thường gặp

sensibilité nghĩa là gì?

sensibilité (danh từ) nghĩa là năng lực cảm giác, tính nhạy cảm.

sensibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensibilité (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.bi.li.te/.

sensibilité là giống đực hay giống cái?

sensibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.