TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insensibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

insensibilité nghĩa là tính thản nhiên, tính dửng dưng.

Nghĩa của insensibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng mất cảm giác.
  2. Tính thản nhiên, tính dửng dưng.
    • Insensibilité aux complimentstính dửng dưng đối với lời khen

Dạng từ của insensibilité

Đi với mạo từ: une insensibilité · l'insensibilité

Số nhiềuinsensibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insensibility

Câu hỏi thường gặp

insensibilité nghĩa là gì?

insensibilité (danh từ) nghĩa là tính thản nhiên, tính dửng dưng.

insensibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insensibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/.

insensibilité là giống đực hay giống cái?

insensibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.