TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypersensibilité

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.sɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

hypersensibilité nghĩa là tính quá nhạy cảm.

Nghĩa của hypersensibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính quá nhạy cảm.

Dạng từ của hypersensibilité

Đi với mạo từ: une hypersensibilité · la hypersensibilité

Số nhiềuhypersensibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypersensibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypersensitivity

Câu hỏi thường gặp

hypersensibilité nghĩa là gì?

hypersensibilité (danh từ) nghĩa là tính quá nhạy cảm.

hypersensibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersensibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sɑ̃.si.bi.li.te/.

hypersensibilité là giống đực hay giống cái?

hypersensibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.