TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperplasie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.pla.zi/ giọng máy của trình duyệt

hyperplasie nghĩa là sự tăng sản.

Nghĩa của hyperplasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng sản.

Dạng từ của hyperplasie

Đi với mạo từ: une hyperplasie · la hyperplasie

Số nhiềuhyperplasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperplasy

Câu hỏi thường gặp

hyperplasie nghĩa là gì?

hyperplasie (danh từ) nghĩa là sự tăng sản.

hyperplasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperplasie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.pla.zi/.

hyperplasie là giống đực hay giống cái?

hyperplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.