TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émotion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.mo.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émotion nghĩa là sự xúc cảm, cảm xúc, sự náo động.

Nghĩa của émotion

Danh từ · giống cái

  1. Sự xúc cảm; cảm xúc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự náo động.

Dạng từ của émotion

Đi với mạo từ: une émotion · l'émotion

Số nhiềuémotions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émotion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emotion

Câu hỏi thường gặp

émotion nghĩa là gì?

émotion (danh từ) nghĩa là sự xúc cảm, cảm xúc, sự náo động.

émotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émotion (giọng Pháp chuẩn): /e.mo.sjɔ̃/.

émotion là giống đực hay giống cái?

émotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.