émotion
/e.mo.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
émotion nghĩa là sự xúc cảm, cảm xúc, sự náo động.
Nghĩa của émotion
Danh từ · giống cái
- Sự xúc cảm; cảm xúc.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự náo động.
Dạng từ của émotion
Đi với mạo từ: une émotion · l'émotion
| Số nhiều | émotions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émotion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emotion
Câu hỏi thường gặp
émotion nghĩa là gì?
émotion (danh từ) nghĩa là sự xúc cảm, cảm xúc, sự náo động.
émotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émotion (giọng Pháp chuẩn): /e.mo.sjɔ̃/.
émotion là giống đực hay giống cái?
émotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).