TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émotionnable

giọng máy của trình duyệt

émotionnable nghĩa là dễ xúc cảm.

Nghĩa của émotionnable

Tính từ

  1. Dễ xúc cảm.
    • Enfant émotionnableđứa trẻ dễ xúc cảm

Câu hỏi thường gặp

émotionnable nghĩa là gì?

émotionnable (tính từ) nghĩa là dễ xúc cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.