émotionnel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.mo.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
émotionnel nghĩa là Xem émotion.
Nghĩa của émotionnel
Tính từ
- xem émotion — Sự xúc cảm; cảm xúc.
- Processus émotionnelquá trình xúc cảm
Dạng từ của émotionnel
| Số nhiều | émotionnels |
| Giống cái | émotionnelle |
| Giống cái số nhiều | émotionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emotional
Câu hỏi thường gặp
émotionnel nghĩa là gì?
émotionnel (tính từ) nghĩa là Xem émotion.
émotionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émotionnel (giọng Pháp chuẩn): /e.mo.sjɔ.nɛl/.