compassion
compassion nghĩa là lòng thương, lòng trắc ẩn.
Nghĩa của compassion
Danh từ · giống cái
- Lòng thương, lòng trắc ẩn.
Dạng từ của compassion
Đi với mạo từ: une compassion · la compassion
| Số nhiều | compassions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compassion
Trái nghĩa
Câu ví dụ với compassion
- Nous éprouvions de la compassion envers elle. Chúng tôi đồng cảm với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335953
- Nous éprouvions de la compassion à son endroit. Chúng tôi đồng cảm với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compassion, pity
Câu hỏi thường gặp
compassion nghĩa là gì?
compassion (danh từ) nghĩa là lòng thương, lòng trắc ẩn.
compassion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compassion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.sjɔ̃/.
compassion là giống đực hay giống cái?
compassion là danh từ giống cái (dùng với une, la).