compassé
/kɔ̃.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
compassé nghĩa là điệu.
Nghĩa của compassé
Tính từ
- Điệu.
- Démarche très compasséedáng đi rất điệu
Dạng từ của compassé
| Số nhiều | compassés |
| Giống cái | compassée |
| Giống cái số nhiều | compassées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scrupulous, meticulous; stuffy
Câu hỏi thường gặp
compassé nghĩa là gì?
compassé (tính từ) nghĩa là điệu.
compassé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compassé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.se/.