TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compassé

/kɔ̃.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

compassé nghĩa là điệu.

Nghĩa của compassé

Tính từ

  1. Điệu.
    • Démarche très compasséedáng đi rất điệu

Dạng từ của compassé

Số nhiềucompassés
Giống cáicompassée
Giống cái số nhiềucompassées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scrupulous, meticulous; stuffy

Câu hỏi thường gặp

compassé nghĩa là gì?

compassé (tính từ) nghĩa là điệu.

compassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compassé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.