TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compatibilité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

compatibilité nghĩa là sự tương hợp.

Nghĩa của compatibilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương hợp.
    • Compatibilité d'humeurtính khí tương hợp

Dạng từ của compatibilité

Đi với mạo từ: une compatibilité · la compatibilité

Số nhiềucompatibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compatibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compatibility

Câu hỏi thường gặp

compatibilité nghĩa là gì?

compatibilité (danh từ) nghĩa là sự tương hợp.

compatibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compatibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/.

compatibilité là giống đực hay giống cái?

compatibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.